So sánh PAJERO SPORT 4WD 2021 VÀ TOYOTA FORTUNER 2.8AT 4X4 VÀ TOYOTA 2.8AT LEGENDER 4X4

hungtrung
Chuyên Mục
Bài viết mới
Mitsubishi Xpander Limited Edition bản đặc biệt – Thêm trang bị, giá không đổi
So sánh Mitsubishi Attrage CVT 2020 và Kia Soluto 2020
SO SÁNH XE TRITON GLX 4X2 AT VÀ FORD RANGER XLS 4X2 AT
So sánh PAJERO SPORT 4WD 2021 VÀ TOYOTA FORTUNER 2.8AT 4X4 VÀ TOYOTA 2.8AT LEGENDER 4X4
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại thông minh trên Pajero Sport 2021
SO SÁNH PAJERO SPORT 4WD 2021 VÀ FORD EVEREST TITANIUM 2.0L 4WD 2021

So sánh PAJERO SPORT 4WD 2021 VÀ TOYOTA FORTUNER 2.8AT 4X4 VÀ TOYOTA 2.8AT LEGENDER 4X4 So sánh PAJERO SPORT 4WD 2021 VÀ TOYOTA FORTUNER 2.8AT 4X4 VÀ TOYOTA 2.8AT LEGENDER 4X4

Hạng mục Mitsubishi Pajero Sport 2.4AT 4WD 2021 TOYOTA FORTUNER 2.8AT 4X4 TOYOTA FORTUNER 2.8AT LEGENDER 4X4
Giá 1 tỷ 345 triệu 1 tỷ 396 triệu 1 tỷ 434 triệu
Xuất xứ Thương hiệu Nhật, nhập khẩu Thái Thương hiệu Nhật, lắp ráp trong nước
Màu sắc Trắng, Đen, Nâu Đen, trắng, bạc, đồng, nâu
Kích thước DxRxC 4825 x 1815 x 1835 mm 4795 x 1855 x 1835 mm
Chiều dài cơ sở 2800 mm 2745 mm
Khoảng sáng gầm xe 218 mm 279 mm
Trọng lượng không tải 2115 kg 2140 kg
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,6 mét 5,8 mét
Động cơ 2.4L Mivec 1GD-FTV (2.8L)
Nhiên liệu Dầu Diesel
Công suất cực đại 181 mã lực / 3500 vòng 201 mã lực / 3400 vòng
Momen xoắn cực đại 430 Nm / 2500 vòng 500 Nm / 1600 vòng
Mức tiêu nhiên liệu 7,8 lít đường trường 7,0 lít đường trường 7,3 lít đường trường
Hộp số Tự động 8 cấp Số tự động 6 cấp/6AT
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD – II 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD
Khóa vi sai cầu sau Không
Treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng. Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Trợ lực lái Thủy lực Thủy lực
Kích thước lốp 265/60R18 mâm 18 inch 265/60R18
Phanh trước/sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính LED
Hệ thống tự động bật/tắt đèn
Đèn sương mù LED LED
Hệ thống tự động điều chỉnh độ cao đèn Auto Auto
Cửa kính tối màu Không Không
Gạt mưa tự động Không Không
Gương chiếu hậu Chỉnh, gập điện, sấy kính Chỉnh, gập điện, sấy kính Chỉnh, gập điện, sấy kính
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá
Chất liệu ghế Da Da Da
Ghế tài Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Ghế hành khách Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động Không
Điều hòa Tự động, 2 vùng độc lập Tự động, 2 giàn lạnh
Chức năng làm sạch không khí ManoE Không
Kính cửa Điều khiển điện 1 chạm cho tất cả các cửa Điều khiển điện 1 chạm cho tất cả các cửa Điều khiển điện 1 chạm cho tất cả các cửa
Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 8 inch, kế nối Apple CarPlay, Android Auto  Màn hình cảm ứng 8 inch, kế nối Apple CarPlay, Android Auto  Màn hình cảm ứng 8 inch, kế nối Apple CarPlay, Android Auto
Hệ thống loa 6 loa 11 loa JBL 11 loa JBL
Chìa khóa thông minh/ Khởi động bằng nút bấm
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
Cửa sổ trời Không Không
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại thông minh Không Không
Camera 360 độ
Cảm biến lùi xe
Cảm biến trước xe
Ga tự động Ga tự động thích ứng để giữ khoảng cách an toàn cho xe Cruise Control Cruise Control
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, Phân phối lực phanh điện tử, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
Chế độ lựa chọn địa hình Off-Road Không Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) Không Không
Cảnh báo va chạm phía trước (FCM)
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) Không Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe RCTA Không Không
Hỗ trợ thay đổi làn đường Không Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn Không
Túi khí 7 túi khí 7 túi khí 7 túi khí